Phép dịch "fanka" thành Tiếng Việt
người hâm mộ là bản dịch của "fanka" thành Tiếng Việt.
fanka
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
pot. zagorzała wielbicielka czegoś lub kogoś [..]
-
người hâm mộ
Od teraz martwię się tylko o jedną fankę.
Từ bây giờ, chỉ có một người hâm mộ mà anh lo lắng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fanka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm