Phép dịch "farba" thành Tiếng Việt

Sơn, máu, phẩm là các bản dịch hàng đầu của "farba" thành Tiếng Việt.

farba noun feminine ngữ pháp

bud. szt. mieszanina barwników służąca do malowania [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Sơn

    proper

    Robienie farby, zbieranie nasion pójdzie jak z płatka

    Sơn phết, thu hồi hạt giống, chúng ta có thể làm được trong chốc lát thôi

  • máu

    noun
  • phẩm

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • huyết
    • nước sơn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " farba " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "farba"

Các cụm từ tương tự như "farba" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "farba" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch