Phép dịch "faraon" thành Tiếng Việt
Pharaon, Pharaông, pharaon là các bản dịch hàng đầu của "faraon" thành Tiếng Việt.
faraon
noun
masculine
ngữ pháp
hist. władca starożytnego Egiptu; [..]
-
Pharaon
nounwładca starożytnego Egiptu
-
Pharaông
noun -
pharaon
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " faraon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Faraon
Faraon (powieść) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Faraon" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Faraon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "faraon"
Thêm ví dụ
Thêm