Phép dịch "farad" thành Tiếng Việt
Farad, farad, Fara là các bản dịch hàng đầu của "farad" thành Tiếng Việt.
farad
noun
masculine
ngữ pháp
jedn. miar. fiz. jednostka miary pojemności elektrycznej w układzie SI; [..]
-
Farad
jednostka pojemności elektrycznej w układzie SI
-
farad
-
Fara
-
fara
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " farad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm