Phép dịch "elektrolit" thành Tiếng Việt

Chất điện giải là bản dịch của "elektrolit" thành Tiếng Việt.

elektrolit noun masculine ngữ pháp

chem. fiz. substancja zdolna do jonowego przewodzenia prądu elektrycznego; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Chất điện giải

    Spróbujemy podawać płyny i wyrównać poziom elektrolitów.

    Chúng tôi sẽ cố gắng làm cho dịch thể và các chất điện giải cân bằng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elektrolit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "elektrolit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch