Phép dịch "Elektroliza" thành Tiếng Việt

Điện phân, điện phân là các bản dịch hàng đầu của "Elektroliza" thành Tiếng Việt.

Elektroliza
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Điện phân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Elektroliza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

elektroliza noun feminine

fiz. chem. zmiana struktury chemicznej substancji, zachodzące pod wpływem przyłożonego do niej zewnętrznego napięcia elektrycznego [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • điện phân

Thêm

Bản dịch "Elektroliza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch