Phép dịch "elektronika" thành Tiếng Việt

điện tử học, Điện tử học, Điện tử học là các bản dịch hàng đầu của "elektronika" thành Tiếng Việt.

elektronika noun feminine ngữ pháp

dziedzina zajmującą się wytwarzaniem i przetwarzaniem sygnałów w postaci prądów i napięć elektrycznych; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • điện tử học

    noun
  • Điện tử học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elektronika " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Elektronika
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Điện tử học

Hình ảnh có "elektronika"

Các cụm từ tương tự như "elektronika" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "elektronika" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch