Phép dịch "Elektromagnes" thành Tiếng Việt
Nam châm điện, nam châm điện là các bản dịch hàng đầu của "Elektromagnes" thành Tiếng Việt.
Elektromagnes
-
Nam châm điện
dolną część zjeżdżalni stanowiłby elektromagnes.
phần dưới của cầu trượt là nam châm điện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Elektromagnes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
elektromagnes
noun
masculine
fiz. elektr. cewka, która zachowuje się jak magnes podczas przepływu przez nią prądu elektrycznego; [..]
-
nam châm điện
dolną część zjeżdżalni stanowiłby elektromagnes.
phần dưới của cầu trượt là nam châm điện.
Thêm ví dụ
Thêm