Phép dịch "elektron" thành Tiếng Việt
điện tử, electron, 電子 là các bản dịch hàng đầu của "elektron" thành Tiếng Việt.
elektron
noun
masculine
ngữ pháp
fiz. cząstka elementarna o ujemnym ładunku elektrycznym, będąca leptonem i składnikiem atomu; [..]
-
điện tử
adjective nounw ten sposób sprawiając że elektrony przechodziły przez urządzenie.
và sử dụng cách này để thu điện tử dựa vào các thiết bị.
-
electron
hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm
Zapraszasz moją dziewczynę, aby zobaczyła twój akcelelator elektronów?
mời bạn gái tao đến để xem gia tốc electron?
-
電子
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elektron " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "elektron" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bắt giữ electron
-
Electron hóa trị
-
Nhiễu xạ điện tử
Thêm ví dụ
Thêm