Phép dịch "arsen" thành Tiếng Việt

asen là bản dịch của "arsen" thành Tiếng Việt.

arsen noun masculine ngữ pháp

chem. pierwiastek chemiczny o symbolu As i liczbie atomowej 33; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • asen

    noun

    (As) pierwiastek chemiczny o liczbie atomowej 33, należący do grupy azotowców; półmetal, częsty w związkach, pod każdą postacią bardzo trujący; stosowany jako dodatek stopowy oraz w medycynie i do produkcji środków przeciwko gryzoniom, owadom i chwastom

    Ponadto ciecz pozostała po procesie technologicznym może zawierać niewielkie ilości związków arsenu lub innych toksycznych substancji.

    Ngoài ra, các hạt trong nước bơm ra có thể chứa một lượng nhỏ chất asen hoặc các chất độc khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arsen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Arsen noun masculine
+ Thêm

"Arsen" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Arsen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "arsen"

Thêm

Bản dịch "arsen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch