Phép dịch "arras" thành Tiếng Việt

arras, Arras là các bản dịch hàng đầu của "arras" thành Tiếng Việt.

arras Noun noun masculine ngữ pháp

szt. ozdobny dywan, gobelin z motywem figuratywnym zawieszany na ścianie;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • arras

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arras " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Arras
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Arras

    Arras (Pas-de-Calais)

Hình ảnh có "arras"

Thêm

Bản dịch "arras" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch