Phép dịch "arogancki" thành Tiếng Việt
kiêu, kiêu căng, kiêu ngạo là các bản dịch hàng đầu của "arogancki" thành Tiếng Việt.
arogancki
adjective
masculine
ngữ pháp
książk. taki, którego cechą jest arogancja [..]
-
kiêu
adjectiveUważają cię, za najbardziej aroganckiego kandydata z jakim rozmawiali.
Họ nghĩ rằng cậu là bác sĩ thực tập kiêu ngạo nhất họ từng phỏng vấn.
-
kiêu căng
Będę gadał o sobie samym, będę arogancki i odpychający.
Tôi sẽ nói chuyện về bản thân mình, tỏ ra kiêu căng và kinh tởm.
-
kiêu ngạo
Uważają cię, za najbardziej aroganckiego kandydata z jakim rozmawiali.
Họ nghĩ rằng cậu là bác sĩ thực tập kiêu ngạo nhất họ từng phỏng vấn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kênh kiệu
- ngạo mạn
- ngạo nghễ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arogancki " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm