Phép dịch "Arsenopiryt" thành Tiếng Việt
Arsenopyrit là bản dịch của "Arsenopiryt" thành Tiếng Việt.
Arsenopiryt
-
Arsenopyrit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Arsenopiryt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
arsenopiryt
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
miner. pospolity minerał z gromady siarkosoli, jego głównym składnikiem jest siarczek żelazowo-arsenowy, zwykle zawiera domieszki złota;
+
Thêm bản dịch
Thêm
"arsenopiryt" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho arsenopiryt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm