Phép dịch "arteria" thành Tiếng Việt

động mạch là bản dịch của "arteria" thành Tiếng Việt.

arteria Noun noun feminine ngữ pháp

anat. tętnica [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • động mạch

    noun

    Każdy z podstawową wiedzą wie, gdzie znajdują się główne arterie.

    Bất kì ai với hiểu biết cơ bản về cơ thể đều biết động mạch ở đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arteria " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "arteria"

Thêm

Bản dịch "arteria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch