Phép dịch "ara" thành Tiếng Việt
cây cọ là bản dịch của "ara" thành Tiếng Việt.
ara
noun
feminine
ngữ pháp
ornit. Ara, rodzaj ptaków z podrodziny papug neotropikalnych; [..]
-
cây cọ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ara " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ara
Ara (ptak)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ara" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ara trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ara"
Các cụm từ tương tự như "ara" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ara glaucogularis
-
Vẹt đuôi dài xanh
-
Ara chloropterus
-
Ara macao · Vẹt đỏ đuôi dài
-
a
Thêm ví dụ
Thêm