Phép dịch "Arab" thành Tiếng Việt
Á rập là bản dịch của "Arab" thành Tiếng Việt.
Arab
noun
masculine
ngữ pháp
etn. osoba narodowości arabskiej; [..]
-
Á rập
Wiemy, że Rada Arabska objęła władzę w moim imieniu.
Ai cũng biết Hội Đồng Á rập đã nắm quyền lực nhân danh tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Arab " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
arab
noun
masculine
ngữ pháp
hipol. jeźdz. koń czystej krwi arabskiej; [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"arab" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho arab trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Arab"
Các cụm từ tương tự như "Arab" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mèo cát
-
Xung đột Ả Rập-Israel
-
A-rập · Tiếng A-rập · Tiếng Ả Rập · tiếng A Rập · tiếng A-rập · tiếng Ả Rập · Á rập
-
Burj al-Arab
-
Tiếng Ả Rập · tiếng ả rập
-
Biển Ả Rập
-
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
-
bán đảo ả rập
Thêm ví dụ
Thêm