Phép dịch "ar" thành Tiếng Việt

a là bản dịch của "ar" thành Tiếng Việt.

ar noun masculine feminine ngữ pháp

jedn. miar. jednostka powierzchni gruntu równa stu metrom kwadratowym; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • a

    Letter noun

    đơn vị hệ mét đo diện tích

    Chcesz, bym wydał rozkaz ataku, na przyjazny nam kraj arabski?

    Anh muốn tôi hạ lệnh oanh tạc một nước A Rập trung lập sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ar noun

jednostka miary powierzchni ziemi równa 100 m2 [..]

+ Thêm

"Ar" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

AR noun masculine feminine

= eduk. akademia rolnicza

+ Thêm

"AR" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho AR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch