Phép dịch "Arabka" thành Tiếng Việt
Á rập là bản dịch của "Arabka" thành Tiếng Việt.
Arabka
noun
feminine
ngữ pháp
kobieta pochodzenia arabskiego, wywodząca się z jednego z krajów świata arabskiego [..]
-
Á rập
Twoi maklerzy plotkują jak Arabki przy studni.
Bọn môi giới của ông nhiều chuyện như phụ nử Á Rập bên miệng giếng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Arabka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
arabka
noun
feminine
ngữ pháp
jeźdz. klacz czystej krwi arabskiej [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"arabka" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho arabka trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Arabka"
Thêm ví dụ
Thêm