Phép dịch "arabski" thành Tiếng Việt

Tiếng A-rập, tiếng A-rập, A-rập là các bản dịch hàng đầu của "arabski" thành Tiếng Việt.

arabski adjective noun masculine ngữ pháp

jęz. język Arabów, najpowszechniejszy język semicki będący językiem oficjalnym licznych krajów regionu bliskowschodniego i północnoafrykańskiego; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Tiếng A-rập

  • tiếng A-rập

    proper

    Język semicki używany głównie w świecie arabskim - w Afryce Północnej i na Bliskim Wschodzie - oraz jako język liturgiczny islamu.

  • A-rập

    adjective

    Chcesz, bym wydał rozkaz ataku, na przyjazny nam kraj arabski?

    Anh muốn tôi hạ lệnh oanh tạc một nước A Rập trung lập sao?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Tiếng Ả Rập
    • tiếng A Rập
    • tiếng Ả Rập
    • Á rập
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arabski " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Arabski
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tiếng Ả Rập

    Jestem biegły w arabskim, ale to jest wyjątkowo niejasne.

    Tôi thông thạo tiếng Ả Rập, nhưng kiểu chữ này rất khó nhận biết.

Hình ảnh có "arabski"

Các cụm từ tương tự như "arabski" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arabski" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch