Phép dịch "akwamaryn" thành Tiếng Việt
ngọc berin, Ngọc xanh biển là các bản dịch hàng đầu của "akwamaryn" thành Tiếng Việt.
akwamaryn
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
miner. przezroczysty minerał o niebieskawozielonej barwie, odmiana berylu; [..]
-
ngọc berin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " akwamaryn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Akwamaryn
-
Ngọc xanh biển
Hình ảnh có "akwamaryn"
Các cụm từ tương tự như "akwamaryn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xanh berin
Thêm ví dụ
Thêm