Phép dịch "akustyka" thành Tiếng Việt
Âm học, âm học là các bản dịch hàng đầu của "akustyka" thành Tiếng Việt.
akustyka
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
fiz. dział fizyki, nauka o dźwięku i rozchodzeniu się fal sprężystych w różnych ośrodkach [..]
-
Âm học
dział fizyki i techniki
Akustyka muzyki jest bardziej skomplikowana niż akustyka języka.
Âm học của âm nhạc khó hơn nhiều so với của ngôn ngữ.
-
âm học
nounAkustyka muzyki jest bardziej skomplikowana niż akustyka języka.
Âm học của âm nhạc khó hơn nhiều so với của ngôn ngữ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " akustyka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm