Phép dịch "akut" thành Tiếng Việt

dấu sắc là bản dịch của "akut" thành Tiếng Việt.

akut Noun noun masculine ngữ pháp

fonet. akcent ostry;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • dấu sắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " akut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "akut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch