Phép dịch "Akwarela" thành Tiếng Việt

Mầu nước, Màu nước là các bản dịch hàng đầu của "Akwarela" thành Tiếng Việt.

Akwarela
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Mầu nước

    które namalował za pomocą akwareli.

    như ông đã diễn tả qua những bức tranh mầu nước của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Akwarela " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

akwarela Noun noun feminine ngữ pháp

szt. rozpuszczalna w wodzie farba stosowana w malarstwie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Màu nước

    technika malowania z wykorzystaniem akwareli

    Wolałby akwarele, ale ma łatwy dostęp do węgla.

    Wow. Anh ấy thích màu nước, nhưng lại sở hữu quá nhiều than.

Hình ảnh có "Akwarela"

Thêm

Bản dịch "Akwarela" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch