Phép dịch "Akwarium" thành Tiếng Việt
Bể thủy sinh, bể nuôi là các bản dịch hàng đầu của "Akwarium" thành Tiếng Việt.
Akwarium
Akwarium (grupa muzyczna)
-
Bể thủy sinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Akwarium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
akwarium
noun
neuter
ngữ pháp
duży, przezroczysty, prostopadłościenny zbiornik na wodę [..]
-
bể nuôi
Wiem, że jest tam jak w akwarium, ale spróbuj.
Nghe này, anh biết nó như là bể nuôi cá trong đó, nhưng cố gắng đi.
Hình ảnh có "Akwarium"
Thêm ví dụ
Thêm