Phép dịch "Winnica" thành Tiếng Việt

Vườn nho, vườn nho là các bản dịch hàng đầu của "Winnica" thành Tiếng Việt.

Winnica Proper noun noun feminine ngữ pháp

Winnica (miasto) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Vườn nho

    Jaka duchowa winnica istniała w I wieku n.e.? Do czego jednak doszło po śmierci apostołów?

    Vườn nho thiêng liêng nào hiện hữu vào thế kỷ thứ nhất, nhưng điều gì xảy ra sau khi các sứ đồ chết?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Winnica " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

winnica noun feminine ngữ pháp

roln. miejsce uprawy winorośli; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • vườn nho

    Przystępując do pierwszego, poprosił, aby pracował w winnicy.

    Người cha đến cùng đứa thứ nhất và yêu cầu nó đi làm trong vườn nho.

Hình ảnh có "Winnica"

Thêm

Bản dịch "Winnica" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch