Phép dịch "winogrona" thành Tiếng Việt
nho là bản dịch của "winogrona" thành Tiếng Việt.
winogrona
-
nho
nounPamiętasz jak byliśmy w kasynie i z jakiegoś zabawnego powodu zjedliśmy dużo winogron.
Chúng ta ở trong sòng bạc và cậu nói sẽ vui nếu chúng ta ăn thật nhiều nho.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " winogrona " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm