Phép dịch "Winobranie" thành Tiếng Việt
vintage là bản dịch của "Winobranie" thành Tiếng Việt.
Winobranie
-
vintage
zbiór winogron przeznaczonych na wino
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Winobranie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
winobranie
Noun
noun
neuter
ngữ pháp
zbiór owoców winorośli [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"winobranie" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho winobranie trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Winobranie"
Thêm ví dụ
Thêm