Phép dịch "winegret" thành Tiếng Việt

Dầu giấm là bản dịch của "winegret" thành Tiếng Việt.

winegret noun masculine ngữ pháp

kulin. sos sałatkowy przygotowany z oliwy i octu (najlepiej winnego) z dodatkiem soli, cukru, musztardy, cytryny i innych przypraw; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Dầu giấm

    sos przyrządzany z oliwy i octu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " winegret " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "winegret"

Thêm

Bản dịch "winegret" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch