Phép dịch "tarcza" thành Tiếng Việt

khiên, mộc, mặt là các bản dịch hàng đầu của "tarcza" thành Tiếng Việt.

tarcza noun feminine ngữ pháp

med. część pochwowa szyjki macicy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • khiên

    Mówią, że tarczą wojownika jest serce jego ukochanej. Huh?

    Người ta nói cái khiên của người chiến sĩ là trái tim của người yêu y. Hả?

  • mộc

    adjective noun
  • mặt

    noun

    To tak jak chodzić po tarczy zatrzymanego zegara.

    Nó giống như đi trên mặt của một cái đồng hồ đã ngừng chạy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đích
    • đít
    • mông
    • lá chắn
    • nhắm vào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tarcza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tarcza ngữ pháp

astr. jeden z gwiazdozbiorów nieba południowego;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Lá chắn

    trang bị phòng ngự cá nhân

    Tarczą, która osłania krainę człowieka!

    Ta là lá chắn bảo vệ vương quốc loài người.

Hình ảnh có "tarcza"

Các cụm từ tương tự như "tarcza" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tarcza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch