Phép dịch "Kropka" thành Tiếng Việt
Dấu chấm, chấm, điểm là các bản dịch hàng đầu của "Kropka" thành Tiếng Việt.
Kropka
Proper noun
ngữ pháp
-
Dấu chấm
Kropka (.) wskazuje, że należy zrobić pauzę.
Dấu chấm (.) báo hiệu sự ngừng hẳn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kropka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kropka
noun
feminine
ngữ pháp
jako znak diakrytyczny [..]
-
chấm
nounTrzeba krążyć i zjadać inne kropki, żeby urosnąć.
Rồi đi loanh quanh ăn các chấm khác để lớn dần lên.
-
điểm
nounNa tej mapie białe kropki oznaczają porzucone działki.
Như thể trên một tấm bản đồ da thú, điểm sáng là những thửa ruộng bị bỏ hoang.
-
dấu chấm
nounCzego jeszcze będzie potrzebować ława przysięgłych, by połączyć te kropki?
Giờ anh nghĩ bồi thẩm đoàn sẽ cần thêm gì để liên kết những dấu chấm đó hả?
-
dấu nặng
Hình ảnh có "Kropka"
Các cụm từ tương tự như "Kropka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dấu chấm dôi
-
Chấm lượng tử
Thêm ví dụ
Thêm