Phép dịch "Kronprinz" thành Tiếng Việt

Thái tử, thái tử là các bản dịch hàng đầu của "Kronprinz" thành Tiếng Việt.

Kronprinz
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Thái tử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kronprinz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kronprinz noun masculine

Dawniej: następca tronu cesarskiego w Niemczech i Austrii

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thái tử

    noun
Thêm

Bản dịch "Kronprinz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch