Phép dịch "kropelka" thành Tiếng Việt

giọt nhỏ là bản dịch của "kropelka" thành Tiếng Việt.

kropelka noun feminine ngữ pháp

zdrobn. od: kropla [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • giọt nhỏ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kropelka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kropelka"

Thêm

Bản dịch "kropelka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch