Phép dịch "kropla" thành Tiếng Việt
giọt là bản dịch của "kropla" thành Tiếng Việt.
kropla
noun
feminine
ngữ pháp
drobna ilość płynu w kształcie zbliżonym do kuli, utrzymująca spoistość; [..]
-
giọt
nounNie została już ani kropla wody.
Chẳng còn giọt nước nào còn sót lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kropla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kropla"
Các cụm từ tương tự như "kropla" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giọt Sơn
-
giọt mưa
Thêm ví dụ
Thêm