Phép dịch "kronika" thành Tiếng Việt
Biên niên sử là bản dịch của "kronika" thành Tiếng Việt.
kronika
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
liter. rodzaj księgi, w której wydarzenia prezentowane są zwykle w porządku chronologicznym; [..]
-
Biên niên sử
Wszyscy czujemy dyskomfort na mysl o kronice rodzinnej.
Chúng tôi không thoải mái với ý tưởng có cuốn biên niên sử gia đình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kronika " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kronika"
Các cụm từ tương tự như "kronika" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biên niên sử
-
Kinh Xuân Thu
Thêm ví dụ
Thêm