Phép dịch "Hades" thành Tiếng Việt

Hades, hades là các bản dịch hàng đầu của "Hades" thành Tiếng Việt.

Hades proper noun masculine ngữ pháp

mit. gr. bóg zmarłych i świata pozagrobowego, utożsamiany z rzymskim Plutonem; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hades

    Hades (thần thoại)

    Powiedz Hadesowi, że wrótce się z nim zmierzę.

    Nói với Hades tôi sẽ sớm gặp lại ông ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hades " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hades noun masculine

w mitologii greckiej podziemny świat zmarłych

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hades

    Powiedz Hadesowi, że wrótce się z nim zmierzę.

    Nói với Hades tôi sẽ sớm gặp lại ông ta.

Thêm

Bản dịch "Hades" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch