Phép dịch "hafn" thành Tiếng Việt
hafini, hafni, Hafni là các bản dịch hàng đầu của "hafn" thành Tiếng Việt.
hafn
noun
masculine
ngữ pháp
chem. pierwiastek chemiczny o symbolu Hf i liczbie atomowej 72 [..]
-
hafini
noun -
hafni
-
Hafni
pierwiastek chemiczny
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hafn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hafn"
Thêm ví dụ
Thêm