Phép dịch "haczyk" thành Tiếng Việt
câu, góc cạnh là các bản dịch hàng đầu của "haczyk" thành Tiếng Việt.
haczyk
noun
masculine
ngữ pháp
zdrobn. od: hak [..]
-
câu
nounSzkoda, że twoje umiejętności wędkarskie nie są na haczyku.
Lưỡi câu Tiếc là tài câu của cậu không có trên lưỡi câu.
-
góc cạnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " haczyk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "haczyk"
Thêm ví dụ
Thêm