Phép dịch "hadron" thành Tiếng Việt
hadron là bản dịch của "hadron" thành Tiếng Việt.
hadron
noun
masculine
ngữ pháp
fiz. silnie oddziałująca cząstka złożona z kwarków; [..]
-
hadron
Do tego nie potrzeba zderzacza hadronów za miliardy dolarów.
Bạn không cần một vành va chạm Hadron 3 tỷ đô la
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hadron " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hadron" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hadron
Thêm ví dụ
Thêm