Phép dịch "haft" thành Tiếng Việt
đồ thêu là bản dịch của "haft" thành Tiếng Việt.
haft
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
dekoracyjny wzór wyszyty na tkaninie; [..]
-
đồ thêu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " haft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "haft"
Các cụm từ tương tự như "haft" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tranh thêu chữ thập
Thêm ví dụ
Thêm