Phép dịch "Fibonacci" thành Tiếng Việt

Fibonacci là bản dịch của "Fibonacci" thành Tiếng Việt.

Fibonacci noun masculine

Matematyk włoski, który podróżując jako kupiec po krajach Wschodu zapoznał się z matematyka arabską i hinduską (ok.1170-ok.1250) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Fibonacci

    Jeśli szeryf był u siebie, nie mógł chronić Fibonacciego.

    nếu cảnh sát trưởng nhấc máy tức là ông ta không canh gác Fibonacci.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fibonacci " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Fibonacci" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch