Phép dịch "figiel" thành Tiếng Việt

trò, mẹo, thû đoạn là các bản dịch hàng đầu của "figiel" thành Tiếng Việt.

figiel Noun noun masculine ngữ pháp

coś zrobionego dla żartu, dla rozrywki [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • trò

    noun

    Mam nadzieję, że się nie obraziłaś za te małe figle, które ci płataliśmy.

    Hy vọng cô không nổi giận vì trò đùa nhỏ của chúng tôi.

  • mẹo

  • thû đoạn

  • trò đùa

    noun

    Mam nadzieję, że się nie obraziłaś za te małe figle, które ci płataliśmy.

    Hy vọng cô không nổi giận vì trò đùa nhỏ của chúng tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " figiel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Figiel Proper noun noun masculine ngữ pháp

o mały ... (lub o mały włos) [..]

+ Thêm

"Figiel" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Figiel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "figiel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch