Phép dịch "fiat" thành Tiếng Việt
fiat là bản dịch của "fiat" thành Tiếng Việt.
fiat
noun
masculine
ngữ pháp
mot. samochód marki Fiat [..]
-
fiat
Właśnie zadzwonił komornik z Fiat Automotive.
Chúng ta vừa nhận điện thoại có khoản nợ mới từ công ty ô tô Fiat.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fiat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fiat
noun
ngữ pháp
mot. włoski koncern samochodowy i marka samochodów [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fiat" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fiat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
FIAT
noun
Samochód osobowy polski licencyjny [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"FIAT" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FIAT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "fiat"
Thêm ví dụ
Thêm