Phép dịch "FIFA" thành Tiếng Việt
FIFA là bản dịch của "FIFA" thành Tiếng Việt.
FIFA
noun
abbreviation
feminine
neuter
= franc. Fédération Internationale de Football Association → sport. Międzynarodowa Federacja Piłki Nożnej; [..]
-
FIFA
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " FIFA " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fifa
noun
feminine
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fifa" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fifa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "FIFA" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cầu thủ xuất sắc nhất năm của FIFA
Thêm ví dụ
Thêm