Phép dịch "figura" thành Tiếng Việt
hình, nhân vật là các bản dịch hàng đầu của "figura" thành Tiếng Việt.
figura
noun
feminine
ngữ pháp
szt. odwzorowana w rzeźbie lub malarstwie postać zwierzęcia lub człowieka [..]
-
hình
nounRobienie dużych figur było jednak zbyt ciężkie i zbyt drogie.
Nhưng để làm những hình thể lớn thì quá nặng và đắt đỏ.
-
nhân vật
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " figura " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Figura
noun
masculine
grupa dźwięków tworzących zwrot melodyczny [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Figura" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Figura trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "figura"
Thêm ví dụ
Thêm