Phép dịch "filar" thành Tiếng Việt
tái đăng là bản dịch của "filar" thành Tiếng Việt.
filar
noun
masculine
ngữ pháp
wieloboczna, pionowa wolno stojąca podpora konstrukcji; [..]
-
tái đăng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " filar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "filar"
Thêm ví dụ
Thêm