Phép dịch "Akcyza" thành Tiếng Việt
Thuế tiêu thụ đặc biệt là bản dịch của "Akcyza" thành Tiếng Việt.
Akcyza
-
Thuế tiêu thụ đặc biệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Akcyza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
akcyza
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
ekon. rodzaj podatku pośredniego nakładanego na niektóre towary celem ograniczenia ich konsumpcji;
+
Thêm bản dịch
Thêm
"akcyza" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho akcyza trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm