Phép dịch "akcja" thành Tiếng Việt

hành động, Cổ phần, cổ phần là các bản dịch hàng đầu của "akcja" thành Tiếng Việt.

akcja noun feminine ngữ pháp

działanie zorganizowane [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hành động

    noun

    Przy bezmyślnych grach akcji pewnie tak nie jest.

    Nó không có cảm giác như chơi những game hành động vô nghĩa.

  • Cổ phần

    Pańskie akcje nie przekroczyły nigdy ceny 31 dolarów za jedną.

    Cổ phần của ông chưa bao giờ vượt quá giá 31 đô một cổ phần.

  • cổ phần

    noun

    On jest jedyną osobą, z taką ilością akcji.

    Nó là người duy nhất có nhiều cổ phần như thế.

  • vận đng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " akcja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "akcja"

Các cụm từ tương tự như "akcja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "akcja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch