Phép dịch "akcesorium" thành Tiếng Việt
phụ kiện, phụ kiện đính kèm, ngoại vi là các bản dịch hàng đầu của "akcesorium" thành Tiếng Việt.
akcesorium
noun
neuter
ngữ pháp
urz. hand. drobny przedmiot stanowiący dodatkowe wyposażenie [..]
-
phụ kiện
Jeśli sypiasz stale z tą samą osobą, potrzebne ci akcesoria.
Cậu xếp hình mãi với một người thì sẽ đến lúc cậu cần " phụ kiện ".
-
phụ kiện đính kèm
noun -
ngoại vi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " akcesorium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "akcesorium" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đồ chơi tình dục
-
phụ kiện đính kèm
Thêm ví dụ
Thêm