Phép dịch "Akcjonariusz" thành Tiếng Việt

Cổ đông, cổ đông, 股東 là các bản dịch hàng đầu của "Akcjonariusz" thành Tiếng Việt.

Akcjonariusz
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Cổ đông

    Zgromadzenie akcjonariuszy jest za pół roku.

    Cổ đông thường niên của chúng tôi của cuộc họp trong sáu tháng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Akcjonariusz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

akcjonariusz noun masculine ngữ pháp

ekon. właściciel akcji spółki akcyjnej; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cổ đông

    Nie sądzę, że akcjonariusze będą bardzo zainteresowani śmieciami w probówce.

    Tôi không nghĩ các cổ đông lại có nhiều hứng thú với một tuýp đất đâu.

  • 股東

  • người có cổ phần

Thêm

Bản dịch "Akcjonariusz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch