Phép dịch "trechter" thành Tiếng Việt

phễu, quặn là các bản dịch hàng đầu của "trechter" thành Tiếng Việt.

trechter noun masculine ngữ pháp

taps toelopende buis, gebruikt voor het vullen van vaten [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • phễu

    noun

    De windschering en neerslaggegevens zien er beter uit om een trechter te vormen.

    Chỉ số gió và lượng mưa của trong ống nhìn như thể hứng bằng phễu.

  • quặn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trechter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trechter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch